lưới lửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lưới lửa (Danh từ)

(Khẩu ngữ) lực lượng hoả lực dày đặc bao trùm một mục tiêu, tạo thành hình dạng như tấm lưới bằng lửa.

Ví dụ (3)
  • 1."Vượt qua lưới lửa đại bác."
  • 2."Máy bay phải bay thấp để tránh lưới lửa từ các trận địa phòng không."
  • 3."Lưới lửa ngăn cản bước tiến của đối thủ trong trận chiến."

Lưu ý khi sử dụng "lưới lửa"

Lưu ý về danh từ

"lưới lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lưới lửa"

lưới lửa là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) lực lượng hoả lực dày đặc bao trùm một mục tiêu, tạo thành hình dạng như tấm lưới bằng lửa. Ví dụ: "Vượt qua lưới lửa đại bác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này