lưu học sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lưu học sinh (Danh từ)

Học sinh đang theo học tại các cơ sở giáo dục ở nước ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Lưu học sinh Việt Nam ở Nhật Bản."
  • 2."Nhiều lưu học sinh đang tìm kiếm cơ hội học tập tại châu Âu."
  • 3."Cô ấy là lưu học sinh tại Úc, đang tham gia chương trình trao đổi học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "lưu học sinh"

Lưu ý về danh từ

"lưu học sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lưu học sinh"

lưu học sinh là danh từ trong tiếng Việt. Học sinh đang theo học tại các cơ sở giáo dục ở nước ngoài. Ví dụ: "Lưu học sinh Việt Nam ở Nhật Bản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này