lược dày

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lược dày (Danh từ)

Một loại dụng cụ chải tóc có các răng dày và cách xa nhau, thường dùng để chải tóc rối.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi vừa mua một cái lược dày để chải tóc dễ hơn."
  • 2."Cô ấy thích dùng lược dày vì nó làm mềm tóc rối rất tốt."
  • 3."Lúc đi biển, tôi luôn mang theo lược dày để dễ chải tóc sau khi tắm."
2
Tính từ

Nghĩa 2: lược dày (Tính từ)

Mô tả một điều gì đó có độ dày lớn, thường dùng để chỉ đồ vật hoặc bề mặt.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc đệm này rất lược dày, nên nằm rất thoải mái."
  • 2."Cần chọn một cuốn sách có bìa lược dày để bảo vệ nội dung bên trong tốt hơn."
  • 3."Mùa đông năm nay lạnh, tôi đã sắm một áo khoác lược dày để giữ ấm."

Lưu ý khi sử dụng "lược dày"

Lưu ý về tính từ

"lược dày" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"lược dày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lược dày" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lược dày"

lược dày là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại dụng cụ chải tóc có các răng dày và cách xa nhau, thường dùng để chải tóc rối. Ví dụ: "Tôi vừa mua một cái lược dày để chải tóc dễ hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này