lược dày
Định nghĩa
Nghĩa 1: lược dày (Danh từ)
Một loại dụng cụ chải tóc có các răng dày và cách xa nhau, thường dùng để chải tóc rối.
- 1."Tôi vừa mua một cái lược dày để chải tóc dễ hơn."
- 2."Cô ấy thích dùng lược dày vì nó làm mềm tóc rối rất tốt."
- 3."Lúc đi biển, tôi luôn mang theo lược dày để dễ chải tóc sau khi tắm."
Nghĩa 2: lược dày (Tính từ)
Mô tả một điều gì đó có độ dày lớn, thường dùng để chỉ đồ vật hoặc bề mặt.
- 1."Chiếc đệm này rất lược dày, nên nằm rất thoải mái."
- 2."Cần chọn một cuốn sách có bìa lược dày để bảo vệ nội dung bên trong tốt hơn."
- 3."Mùa đông năm nay lạnh, tôi đã sắm một áo khoác lược dày để giữ ấm."
Lưu ý khi sử dụng "lược dày"
Lưu ý về tính từ
"lược dày" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lược dày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lược dày" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lược dày"
lược dày là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại dụng cụ chải tóc có các răng dày và cách xa nhau, thường dùng để chải tóc rối. Ví dụ: "Tôi vừa mua một cái lược dày để chải tóc dễ hơn."
Từ liên quan
lưỡng thê
Động vật có xương sống, sinh ra ở nước nhưng có thể sống cả trên cạn, như ếch, nhái, và các loài tương tự.
lược
Đồ dùng để chải tóc, có nhiều răng đều nhau giúp tóc được mượt mà.
lược bí
Lược có răng nhỏ và dày, thường được sử dụng để chải gàu hoặc chải chấy.
lược dịch
Dịch thuật những ý chính của một văn bản, thường bỏ qua các chi tiết không cần thiết.
lược giắt trâm cài
Một loại dụng cụ trang trí tóc, thường được dùng để cài hoặc giữ tóc gọn gàng.
lược khảo
Nghiên cứu một cách tổng quát về những nội dung chính mà không sa vào chi tiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.