lướng vướng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lướng vướng (Tính từ)
Cảm giác vướng víu, không thoải mái hoặc tự nhiên.
- 1."Quần dài quá, đi lướng vướng."
- 2."Lòng còn lướng vướng nhiều điều."
- 3."Chiếc áo mới mặc vẫn thấy lướng vướng."
- 4."Cảm giác lướng vướng khi mang giày quá chật."
Lưu ý khi sử dụng "lướng vướng"
Lưu ý về tính từ
"lướng vướng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lướng vướng"
lướng vướng là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác vướng víu, không thoải mái hoặc tự nhiên. Ví dụ: "Quần dài quá, đi lướng vướng."
Từ liên quan
lưới
Điện cực bằng kim loại có hình dạng đường xoắn ốc hoặc dạng lưới, được đặt giữa cathod và anod trong đèn điện tử.
lưới lửa
(Khẩu ngữ) lực lượng hoả lực dày đặc bao trùm một mục tiêu, tạo thành hình dạng như tấm lưới bằng lửa.
lưới điện
Hệ thống dây tải điện của một thành phố hoặc quốc gia.
lướp tướp
Ở trạng thái bị rách nát, thành nhiều mảnh nhỏ, trông rất tồi tệ.
lướt
Làm một cách nhanh chóng, không dừng lại để chú ý đến chi tiết.
lướt mướt
Từ miêu tả trạng thái ướt đẫm, thường là do nước mắt hoặc mồ hôi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.