lưu bút
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưu bút (Danh từ)
Bút tích thể hiện những suy nghĩ và tình cảm, thường được giữ lại như kỷ niệm trước khi chia tay.
- 1."Viết lưu bút cho bạn bè trước khi ra trường."
- 2."Tập lưu bút thời học trò ghi lại những kỷ niệm đáng nhớ."
- 3."Mỗi người để lại một trang lưu bút trong sổ của nhau."
Lưu ý khi sử dụng "lưu bút"
Lưu ý về danh từ
"lưu bút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lưu bút"
lưu bút là danh từ trong tiếng Việt. Bút tích thể hiện những suy nghĩ và tình cảm, thường được giữ lại như kỷ niệm trước khi chia tay. Ví dụ: "Viết lưu bút cho bạn bè trước khi ra trường."
Từ liên quan
lưng vốn
Vốn riêng dùng để buôn bán hoặc đầu tư kinh doanh.
lưu
Giữ lại, để lại lâu dài cho tương lai, không để mất đi.
lưu ban
(học sinh) học lại một lớp trước do thành tích học tập không đạt yêu cầu.
lưu chiểu
Hành động mà các cơ quan nhà nước thực hiện để lưu giữ một số bản của mỗi tác phẩm đã phát hành theo quy định, nhằm phục vụ cho việc đối chiếu và so sánh.
lưu chuyển
Chuyển động từ nơi này sang nơi khác một cách đều đặn và liên tục.
lưu cữu
Lưu lại quá lâu những vấn đề vốn cần được giải quyết từ trước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.