lưu bút

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lưu bút (Danh từ)

Bút tích thể hiện những suy nghĩ và tình cảm, thường được giữ lại như kỷ niệm trước khi chia tay.

Ví dụ (3)
  • 1."Viết lưu bút cho bạn bè trước khi ra trường."
  • 2."Tập lưu bút thời học trò ghi lại những kỷ niệm đáng nhớ."
  • 3."Mỗi người để lại một trang lưu bút trong sổ của nhau."

Lưu ý khi sử dụng "lưu bút"

Lưu ý về danh từ

"lưu bút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lưu bút"

lưu bút là danh từ trong tiếng Việt. Bút tích thể hiện những suy nghĩ và tình cảm, thường được giữ lại như kỷ niệm trước khi chia tay. Ví dụ: "Viết lưu bút cho bạn bè trước khi ra trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này