lược thao
Định nghĩa
Nghĩa 1: lược thao (Danh từ)
Từ cũ, có nghĩa tương tự như thao lược.
- 1."Thao lược"
- 2.""Đường đường một đấng anh hào, Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài.""
- 3."Chúng ta cần có lược thao rõ ràng để thắng lợi trong cuộc chiến."
Lưu ý khi sử dụng "lược thao"
Lưu ý về danh từ
"lược thao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lược thao"
lược thao là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ, có nghĩa tương tự như thao lược. Ví dụ: "Thao lược"
Từ liên quan
lược dịch
Dịch thuật những ý chính của một văn bản, thường bỏ qua các chi tiết không cần thiết.
lược giắt trâm cài
Một loại dụng cụ trang trí tóc, thường được dùng để cài hoặc giữ tóc gọn gàng.
lược khảo
Nghiên cứu một cách tổng quát về những nội dung chính mà không sa vào chi tiết.
lược thuật
Trình bày một cách ngắn gọn và súc tích (thường qua văn viết).
lược thưa
Lược có răng thưa, thường được sử dụng để chải tóc, khác với lược bí.
lược đồ
Từ ít dùng, đồng nghĩa với sơ đồ, chỉ hình ảnh hoặc mô tả minh họa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.