lung tung
Định nghĩa
Nghĩa 1: lung tung (Tính từ)
Chỉ trạng thái không có định hướng hay mục đích rõ ràng.
- 1."Chạy lung tung."
- 2."Vẽ lung tung."
- 3."Ăn nói lung tung."
- 4."Họ đã làm việc lung tung mà không theo kế hoạch nào."
Lưu ý khi sử dụng "lung tung"
Lưu ý về tính từ
"lung tung" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lung tung"
lung tung là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái không có định hướng hay mục đích rõ ràng. Ví dụ: "Chạy lung tung."
Từ liên quan
lung liêng
Chỉ hành động lay động, chao qua đảo lại một cách nhẹ nhàng.
lung lạc
Hành động ảnh hưởng đến tinh thần, khiến người khác cảm thấy nao núng và phải khuất phục.
lung ta lung tung
Rất lung tung, hoàn toàn không có chút trật tự hay ngăn nắp nào cả.
lung tung beng
(Khẩu ngữ) chỉ sự lộn xộn, rối ren đến mức khó kiểm soát.
luyên thuyên
Từ ít dùng để chỉ việc nói liên tục, không có chủ đích hoặc nội dung rõ ràng.
luyến
Hành động chuyển tiếp một cách liên tục giữa các âm của các nốt nhạc khi hát hoặc biểu diễn âm nhạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.