lược đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lược đồ (Danh từ)
Từ ít dùng, đồng nghĩa với sơ đồ, chỉ hình ảnh hoặc mô tả minh họa.
- 1."Sơ đồ"
- 2."Bản lược đồ"
- 3."Lược đồ mạng điện"
- 4."Lược đồ tổ chức giúp hình dung cấu trúc công ty."
Lưu ý khi sử dụng "lược đồ"
Lưu ý về danh từ
"lược đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lược đồ"
lược đồ là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, đồng nghĩa với sơ đồ, chỉ hình ảnh hoặc mô tả minh họa. Ví dụ: "Sơ đồ"
Từ liên quan
lược thao
Từ cũ, có nghĩa tương tự như thao lược.
lược thuật
Trình bày một cách ngắn gọn và súc tích (thường qua văn viết).
lược thưa
Lược có răng thưa, thường được sử dụng để chải tóc, khác với lược bí.
lượm
Gom những bông lúa đã cắt và bó lại thành từng bó, thường vừa một chét tay.
lượm lặt
Nhặt nhạnh ở nhiều chỗ, từng chút một rồi gom lại.
lượn
Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, với nhiều làn điệu phong phú.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.