lưu đày
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưu đày (Động từ)
Hình phạt trong thời phong kiến, thường là đày ải và giam giữ ở nơi xa, chịu đựng nhiều đau khổ.
- 1."Bị lưu đày ra vùng biên ải."
- 2."Ông ấy bị lưu đày vì chống đối lại triều đình."
- 3."Nhiều sĩ phu thời xưa đã phải sống trong cảnh lưu đày suốt đời."
Lưu ý khi sử dụng "lưu đày"
Lưu ý về động từ
"lưu đày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lưu đày"
lưu đày là động từ trong tiếng Việt. Hình phạt trong thời phong kiến, thường là đày ải và giam giữ ở nơi xa, chịu đựng nhiều đau khổ. Ví dụ: "Bị lưu đày ra vùng biên ải."
Từ liên quan
lưu vực
Vùng đất chịu ảnh hưởng của một con sông hoặc một hệ thống sông ngòi chảy qua.
lưu ý
Nhắc nhở, yêu cầu, hoặc làm cho người khác phải quan tâm và chú ý đến điều gì.
lưu điện
Thiết bị lưu trữ năng lượng điện, thường sử dụng trong các hệ thống điện để cung cấp điện khi nguồn điện chính bị mất.
lưu động
Chỉ trạng thái không ở cố định một chỗ mà luôn di chuyển hoặc có sự thay đổi địa bàn hoạt động.
lươn
Cá nước ngọt có thân tròn và dài như rắn, mắt nhỏ, da trơn và nhớt, thường có màu nâu vàng, sống ẩn mình trong bùn.
lươn khươn
Chỉ về sự lờ đờ, uể oải, không hoạt bát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.