lương bổng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lương bổng (Danh từ)
Lương của quan lại, viên chức nhà nước (nói một cách tổng quát).
- 1."Lương bổng cũng kha khá."
- 2."Lương bổng của nhân viên trong công ty này rất cạnh tranh."
- 3."Mức lương bổng hiện tại chưa đủ để trang trải mọi chi phí."
Lưu ý khi sử dụng "lương bổng"
Lưu ý về danh từ
"lương bổng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lương bổng"
lương bổng là danh từ trong tiếng Việt. Lương của quan lại, viên chức nhà nước (nói một cách tổng quát). Ví dụ: "Lương bổng cũng kha khá."
Từ liên quan
lươn khươn
Chỉ về sự lờ đờ, uể oải, không hoạt bát.
lươn lẹo
Từ dùng để chỉ sự gian dối, không trung thực hoặc cách diễn đạt lòng vòng, không rõ ràng.
lương
Hàng dệt mỏng bằng tơ, trước đây thường dùng để may áo dài cho đàn ông.
lương duyên
(Từ cũ, Văn chương) tình duyên tốt đẹp, thể hiện sự hòa hợp, kết nối giữa hai người.
lương dân
Người dân an lành, lương thiện, thường được đề cập một cách khái quát.
lương hướng
Từ dùng để chỉ thu nhập, đặc biệt là tiền lương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.