lương thực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lương thực (Danh từ)

Thức ăn chứa chất bột, bao gồm các loại như gạo, ngô, khoai, sắn, v.v. (nói khái quát).

Ví dụ (4)
  • 1."Dự trữ lương thực cho mùa lũ."
  • 2."Lúa là cây lương thực chính của người Việt."
  • 3."Họ đã chuẩn bị lương thực đầy đủ cho chuyến đi."
  • 4."Cần đa dạng hóa lương thực để đảm bảo dinh dưỡng."

Lưu ý khi sử dụng "lương thực"

Lưu ý về danh từ

"lương thực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lương thực"

lương thực là danh từ trong tiếng Việt. Thức ăn chứa chất bột, bao gồm các loại như gạo, ngô, khoai, sắn, v.v. (nói khái quát). Ví dụ: "Dự trữ lương thực cho mùa lũ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này