lương khoán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lương khoán (Danh từ)

Lương được trả dựa trên khối lượng và chất lượng công việc, không dựa vào thời gian làm việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Ăn lương khoán."
  • 2."Anh ấy làm lương khoán nên thường hoàn thành công việc nhanh chóng."
  • 3."Công ty áp dụng hình thức lương khoán để khuyến khích năng suất lao động."

Lưu ý khi sử dụng "lương khoán"

Lưu ý về danh từ

"lương khoán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lương khoán"

lương khoán là danh từ trong tiếng Việt. Lương được trả dựa trên khối lượng và chất lượng công việc, không dựa vào thời gian làm việc. Ví dụ: "Ăn lương khoán."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này