lưu tốc

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lưu tốc (Động từ)

Hành động di chuyển một cách nhanh chóng hoặc khẩn trương.

Ví dụ (3)
  • 1."Hãy lưu tốc khi chạy ra ngoài nếu không muốn bị ướt mưa."
  • 2."Tôi thường lưu tốc khi đến văn phòng để không bị muộn giờ làm."
  • 3."Nếu muốn đến kịp giờ hẹn, chúng ta phải lưu tốc hơn chút."
2
Tính từ

Nghĩa 2: lưu tốc (Tính từ)

Diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm khi một cái gì đó diễn ra nhanh chóng.

Ví dụ (3)
  • 1."Công việc hôm nay thật lưu tốc, không đủ thời gian để hoàn thành."
  • 2."Những tin tức lưu tốc trên mạng xã hội luôn thu hút sự chú ý của mọi người."
  • 3."Cảm giác khi ở trong một tình huống lưu tốc khiến tôi cảm thấy hồi hộp."

Lưu ý khi sử dụng "lưu tốc"

Lưu ý về động từ

"lưu tốc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lưu tốc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lưu tốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lưu tốc"

lưu tốc là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển một cách nhanh chóng hoặc khẩn trương. Ví dụ: "Hãy lưu tốc khi chạy ra ngoài nếu không muốn bị ướt mưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này