lừng lẫy

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lừng lẫy (Tính từ)

Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi, thường có danh tiếng tốt

Ví dụ (3)
  • 1."Quang Hải là một cầu thủ lừng lẫy trong đội tuyển quốc gia."
  • 2."Công ty này đã trở thành một thương hiệu lừng lẫy trong ngành công nghệ."
  • 3."Chương trình truyền hình đó đã thu hút hàng triệu người xem nhờ vào những khách mời lừng lẫy."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lừng lẫy (Danh từ)

Tình trạng nổi tiếng hoặc được kính trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự lừng lẫy của ông trong lĩnh vực khoa học khiến nhiều người ngưỡng mộ."
  • 2."Ngôi sao điện ảnh này đã đạt được nhiều danh hiệu và lừng lẫy trong sự nghiệp của mình."
  • 3."Từ khi ra mắt, sản phẩm này đã tạo nên một lừng lẫy lớn trong cộng đồng người tiêu dùng."

Lưu ý khi sử dụng "lừng lẫy"

Lưu ý về tính từ

"lừng lẫy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"lừng lẫy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lừng lẫy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lừng lẫy"

lừng lẫy là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi, thường có danh tiếng tốt Ví dụ: "Quang Hải là một cầu thủ lừng lẫy trong đội tuyển quốc gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này