lương dân
Định nghĩa
Nghĩa 1: lương dân (Danh từ)
Người dân an lành, lương thiện, thường được đề cập một cách khái quát.
- 1."Quân giặc giết hại lương dân."
- 2."Lương dân sống trong hòa bình và thịnh vượng."
- 3."Chúng ta cần bảo vệ quyền lợi của lương dân."
Lưu ý khi sử dụng "lương dân"
Lưu ý về danh từ
"lương dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lương dân"
lương dân là danh từ trong tiếng Việt. Người dân an lành, lương thiện, thường được đề cập một cách khái quát. Ví dụ: "Quân giặc giết hại lương dân."
Từ liên quan
lương
Hàng dệt mỏng bằng tơ, trước đây thường dùng để may áo dài cho đàn ông.
lương bổng
Lương của quan lại, viên chức nhà nước (nói một cách tổng quát).
lương duyên
(Từ cũ, Văn chương) tình duyên tốt đẹp, thể hiện sự hòa hợp, kết nối giữa hai người.
lương hướng
Từ dùng để chỉ thu nhập, đặc biệt là tiền lương.
lương khoán
Lương được trả dựa trên khối lượng và chất lượng công việc, không dựa vào thời gian làm việc.
lương khô
Thức ăn được chế biến sẵn, ở dạng khô, có thể bảo quản và sử dụng dần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.