lượt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lượt (Danh từ)

Hàng tơ mỏng được dệt thưa và có thể nhìn thấy rõ.

Ví dụ (2)
  • 1."Quần là áo lượt."
  • 2."Chiếc khăn này được thêu bằng lượt chỉ mảnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lượt (Danh từ)

Lớp vật mỏng trải đều trên bề mặt của một vật khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Bôi một lượt phấn."
  • 2."Áo may hai lượt vải."
  • 3."Tôi đã phủ một lượt sơn lên bức tranh."

Lưu ý khi sử dụng "lượt"

Lưu ý về danh từ

"lượt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lượt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lượt"

lượt là danh từ trong tiếng Việt. Hàng tơ mỏng được dệt thưa và có thể nhìn thấy rõ. Ví dụ: "Quần là áo lượt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này