lượt
Định nghĩa
Nghĩa 1: lượt (Danh từ)
Hàng tơ mỏng được dệt thưa và có thể nhìn thấy rõ.
- 1."Quần là áo lượt."
- 2."Chiếc khăn này được thêu bằng lượt chỉ mảnh."
Nghĩa 2: lượt (Danh từ)
Lớp vật mỏng trải đều trên bề mặt của một vật khác.
- 1."Bôi một lượt phấn."
- 2."Áo may hai lượt vải."
- 3."Tôi đã phủ một lượt sơn lên bức tranh."
Lưu ý khi sử dụng "lượt"
Lưu ý về danh từ
"lượt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lượt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lượt"
lượt là danh từ trong tiếng Việt. Hàng tơ mỏng được dệt thưa và có thể nhìn thấy rõ. Ví dụ: "Quần là áo lượt."
Từ liên quan
lượng thứ
Lấy sự độ lượng mà bỏ qua (thường sử dụng khi xin lỗi với tâm trạng khiêm nhường).
lượng tình
Xem xét và cân nhắc tình cảm để thể hiện sự khoan dung.
lượng tử
Lượng nhỏ nhất và hữu hạn của năng lượng mà hệ vi mô có thể hấp thụ hoặc phát ra.
lượt là
Lượt là hành động đứng trước mặt ai đó để tự giới thiệu hoặc nhấn mạnh vị trí hoặc trạng thái của mình.
lượt thà lượt thượt
Cụm từ được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa tương tự như 'lượt thượt'.
lượt thượt
Chỉ trạng thái loạng choạng, không vững chắc khi đi hoặc đứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.