lưu tồn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưu tồn (Động từ)
Lưu lại, giữ lại được trong một khoảng thời gian.
- 1."Sự giàu có không lưu tồn mãi mãi."
- 2."Ký ức đẹp đẽ sẽ lưu tồn trong tâm trí mỗi người."
- 3."Tài nguyên thiên nhiên cần được gìn giữ để lưu tồn cho thế hệ tương lai."
Lưu ý khi sử dụng "lưu tồn"
Lưu ý về động từ
"lưu tồn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lưu tồn"
lưu tồn là động từ trong tiếng Việt. Lưu lại, giữ lại được trong một khoảng thời gian. Ví dụ: "Sự giàu có không lưu tồn mãi mãi."
Từ liên quan
lưu trữ
Cất giữ, sắp xếp và hệ thống hóa tài liệu để dễ dàng tra cứu và khai thác.
lưu tâm
Chú ý đến điều gì đó, nghĩ đến và chăm sóc một cách cẩn thận.
lưu tốc
Hành động di chuyển một cách nhanh chóng hoặc khẩn trương.
lưu vong
Tình trạng của một người sống ở nơi khác ngoài quê hương, thường vì lý do chính trị hoặc xung đột.
lưu vực
Vùng đất chịu ảnh hưởng của một con sông hoặc một hệ thống sông ngòi chảy qua.
lưu ý
Nhắc nhở, yêu cầu, hoặc làm cho người khác phải quan tâm và chú ý đến điều gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.