bắp tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắp tay (Danh từ)
Bắp thịt nằm ở cánh tay.
- 1."Bắp tay rắn chắc."
- 2."Cô ấy thường tập gym để giữ cho bắp tay khỏe mạnh."
- 3."Bắp tay của anh ấy rất cơ bắp do luyện tập thể thao."
Lưu ý khi sử dụng "bắp tay"
Lưu ý về danh từ
"bắp tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bắp tay"
bắp tay là danh từ trong tiếng Việt. Bắp thịt nằm ở cánh tay. Ví dụ: "Bắp tay rắn chắc."
Từ liên quan
bắp cơ
Bắp cơ là một loại thực phẩm được làm từ bắp ngọt, thường được chế biến thành các món ăn như xào, nấu canh hoặc làm nước giải khát.
bắp cải
Loại cải có lá to, dày, xếp chồng lên nhau, cuộn chặt thành hình tròn hoặc dẹt ở đỉnh thân.
bắp ngô
Bộ phận hình bắp được coi là quả của cây ngô, gồm một lõi xốp mang nhiều hạt, bọc trong bẹ.
bắp thịt
Cơ có hình bắp, phình to ở giữa và thuôn nhỏ ở hai đầu.
bắp vế
Phần cơ bắp ở đùi, nằm ở phía bên trong, kéo dài từ bẹn đến khớp đầu gối.
bắp đùi
Phần bắp thịt ở đùi, nằm ở phía bên ngoài từ hông đến đầu gối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.