bảo hiểm y tế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảo hiểm y tế (Danh từ)

Hình thức bảo hiểm cho phép người tham gia hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Thẻ bảo hiểm y tế"
  • 2."Mọi người nên tham gia bảo hiểm y tế để được chăm sóc sức khỏe tốt hơn."
  • 3."Tôi đã đi khám bệnh bằng bảo hiểm y tế và không phải trả quá nhiều tiền."

Lưu ý khi sử dụng "bảo hiểm y tế"

Lưu ý về danh từ

"bảo hiểm y tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm y tế"

bảo hiểm y tế là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức bảo hiểm cho phép người tham gia hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh. Ví dụ: "Thẻ bảo hiểm y tế"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này