bảo mạng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bảo mạng (Động từ)

Hành động giữ gìn sự sống, thường trong bối cảnh nguy hiểm, với nỗi sợ phải hy sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tư tưởng cầu an, bảo mạng."
  • 2."Họ quyết định bảo mạng để tránh nguy hiểm trong cuộc chiến."
  • 3."Trong lúc chiến đấu, tâm lý bảo mạng thường xuất hiện khi mọi người lo sợ cho tính mạng của mình."

Lưu ý khi sử dụng "bảo mạng"

Lưu ý về động từ

"bảo mạng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bảo mạng"

bảo mạng là động từ trong tiếng Việt. Hành động giữ gìn sự sống, thường trong bối cảnh nguy hiểm, với nỗi sợ phải hy sinh. Ví dụ: "Tư tưởng cầu an, bảo mạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này