bảo hiểm bắt buộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảo hiểm bắt buộc (Danh từ)

Hình thức bảo hiểm mà người tham gia và cơ quan bảo hiểm đều có nghĩa vụ thực hiện theo quy định, không được tự ý thay đổi.

Ví dụ (2)
  • 1."Mọi chủ xe đều phải tham gia bảo hiểm bắt buộc để bảo vệ quyền lợi cho bản thân và người khác."
  • 2."Bảo hiểm bắt buộc giúp đảm bảo an toàn giao thông cho mọi người tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "bảo hiểm bắt buộc"

Lưu ý về danh từ

"bảo hiểm bắt buộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm bắt buộc"

bảo hiểm bắt buộc là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức bảo hiểm mà người tham gia và cơ quan bảo hiểm đều có nghĩa vụ thực hiện theo quy định, không được tự ý thay đổi. Ví dụ: "Mọi chủ xe đều phải tham gia bảo hiểm bắt buộc để bảo vệ quyền lợi cho bản thân và người khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này