bắp đùi
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắp đùi (Danh từ)
Phần bắp thịt ở đùi, nằm ở phía bên ngoài từ hông đến đầu gối.
- 1."Đôi bắp đùi chắc nịch."
- 2."Cô ấy có bắp đùi khỏe mạnh nhờ tập luyện."
- 3."Anh ấy rất tự hào về đôi bắp đùi săn chắc của mình."
Lưu ý khi sử dụng "bắp đùi"
Lưu ý về danh từ
"bắp đùi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bắp đùi"
bắp đùi là danh từ trong tiếng Việt. Phần bắp thịt ở đùi, nằm ở phía bên ngoài từ hông đến đầu gối. Ví dụ: "Đôi bắp đùi chắc nịch."
Từ liên quan
bắp tay
Bắp thịt nằm ở cánh tay.
bắp thịt
Cơ có hình bắp, phình to ở giữa và thuôn nhỏ ở hai đầu.
bắp vế
Phần cơ bắp ở đùi, nằm ở phía bên trong, kéo dài từ bẹn đến khớp đầu gối.
bắt
Kết nối hoặc đưa thêm vào một hệ thống đã có sẵn.
bắt buộc
Phải thực hiện hoặc phải chấp nhận điều gì đó.
bắt bánh
Hành động nắm vào bánh xe và sử dụng sức để làm cho xe di chuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.