Từ vựng vần B (trang 4/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bảng chữ cáiTập hợp tất cả các chữ cái trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
- bằng chứngĐồ vật hoặc thông tin được sử dụng để chứng minh tính xác thực của một sự việc nào đó.
- băng chuyềnBăng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý.
- bằng cớVật hoặc hành động cụ thể chứng tỏ rằng một việc sai trái, sai phạm đang được nhắc đến là có thật.
- bằng cứMẫu giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản, thường dùng để chứng minh quyền lợi hợp pháp.
- bảng cửu chươngBảng liệt kê tất cả các tích số của hai số nguyên từ 2 nhân 1 đến 9 nhân 10.
- băng đạnBộ phận làm bằng vải hoặc kim loại, dùng để kẹp và cung cấp đạn vào súng trong quá trình bắn; cũng ám chỉ số lượng đạn được chứa trong một băng đạn.
- băng đăngNghệ thuật điêu khắc trên băng, kết hợp với ánh sáng, tạo nên vẻ đẹp lung linh và huyền ảo.
- băng đảngTổ chức băng nhóm lớn, thường có liên quan đến hoạt động phi pháp và sử dụng vũ trang.
- băng đảoKhối băng lớn hình dáng giống như một hòn đảo, trôi nổi trên biển tại các vùng cực của Trái Đất.
- bảng đenBảng được sơn màu đen, dùng để viết phấn lên, thường thấy trong các lớp học.
- băng dínhDạng vật liệu như băng vải hoặc nhựa, được phủ một lớp chất dính ở một mặt, dùng để băng hoặc dán.
- băng giáNước bị đông lại do thời tiết quá lạnh.
- bang giaoHành động giao thiệp về mặt nhà nước giữa các quốc gia.
- băng hàKhối băng lớn di chuyển từ sườn núi hoặc trong thung lũng, tạo thành dòng chảy như sông.
- bàng hệMối quan hệ gián tiếp giữa các cá nhân hoặc đối tượng mà không phải là mối quan hệ chính thức hay trực tiếp.
- bảng hiệuBảng có ghi tên thương hiệu và một số thông tin cần thiết, thường được sử dụng để quảng cáo và trong giao dịch.
- băng hìnhBăng hình là một loại băng ghi hình thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh và âm thanh, phổ biến trong các hệ thống video và máy quay.
- băng hoạiTừ dùng để chỉ sự hư hỏng, đổ nát, và mất đi những giá trị tốt đẹp về mặt tinh thần.
- bàng hoàngNgẩn ngơ, choáng váng đến mức không còn nhận thức rõ ràng về mọi thứ xung quanh.
- bằng hữuBạn bè; mối quan hệ giữa những người bạn.
- băng huyếtHiện tượng bệnh lý ở phụ nữ, khi máu ra rất nhiều từ dạ con một cách bất thường, thường xảy ra trong quá trình sinh nở hoặc khi sảy thai, có thể dẫn đến nguy cơ tử vong.
- băng keoMột loại vật liệu mỏng, dính hai mặt, thường được dùng để dán các vật liệu lại với nhau.
- bằng khôngTổ hợp thường dùng ở vế sau của câu, dùng để phủ định điều kiện đã được nói trước đó. Nghĩa là nếu không như thế thì..., nhấn mạnh tính cần thiết của điều kiện đã nêu.
- bâng khuângCó những cảm xúc luyến tiếc và nhớ thương, tạo ra trạng thái hơi ngẩn ngơ.
- bằng lăngCây lớn với tán lá dày, lá hình bầu dục và hoa màu tím hồng nở thành cụm ở đầu cành vào mùa hè. Gỗ của cây có thể được dùng để đóng thuyền và sản xuất đồ đạc thông thường.
- bằng lặngÍt sử dụng, có nghĩa là phẳng lặng.
- bâng lângỞ trạng thái bâng khuâng, vấn vương, tạo cảm giác nhẹ nhàng và dễ chịu.
- bảng lảngÁnh sáng lờ mờ, chập chờn, không rõ nét.
- bằng lòngĐồng ý với điều mà người khác yêu cầu hoặc đề nghị.
- bảng màuTập hợp các màu sắc mà hoạ sĩ sử dụng trong tác phẩm của mình.
- băng nhạcBăng từ được sử dụng để ghi âm các bài hát và bản nhạc.
- băng nhânNgười làm mối trong việc hôn nhân (thuật ngữ văn học cổ).
- bảng nhãn(Từ cũ) học vị dành cho người đạt giải nhì, đứng sau trạng nguyên trong các kỳ thi thời phong kiến.
- bắng nhắngHành động cố tình làm ồn ào, rối rắm để thể hiện sự quan trọng hoặc tài năng của mình.
- bạng nhạng(Phương ngữ) chỉ miếng thịt có nhiều mỡ hoặc thịt không chắc chắn.
- bặng nhặngÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như bắng nhắng.
- băng nhómNhóm người tổ chức hoạt động phạm tội như trộm cướp hay buôn lậu, thường có kẻ cầm đầu.
- bằng phẳngSuôn sẻ và bình yên, thường ít xảy ra xáo động hoặc khó khăn.
- băng phiếnChất tinh thể màu trắng được chế tạo từ than đá, có mùi hăng, thường được sử dụng để chống lại gián, nhặng, và để bảo vệ quần áo cũng như các sản phẩm từ len sợi.
- bàng quanTự coi mình như một người ngoài cuộc, không liên quan hoặc không dính líu đến vấn đề nào đó.
- bàng quangBọng đái, cơ quan chứa nước tiểu trong cơ thể.
- bâng quơTừ chỉ hành động làm một cách vu vơ, không có đối tượng hoặc mục đích rõ ràng.
- băng rônBăng có in khẩu hiệu, quảng cáo, v.v., được treo ở nơi công cộng nhằm mục đích cổ động hoặc tuyên truyền.
- bằng sáng chếGiấy chứng nhận một sáng chế do nhà nước cấp cho tác giả, cho phép người sở hữu có quyền độc quyền đối với sáng chế đó.
- băng sơnBăng sơn là một loại vật liệu chế tạo từ băng, thường được dùng để trang trí hoặc trong các công trình xây dựng, nghệ thuật.
- bang tá(Từ cũ) chức quan nhỏ phụ trách việc giữ gìn trật tự và an ninh tại các thành phố nhỏ và thị xã trong thời kỳ Pháp thuộc.
- băng tảiThiết bị vận chuyển hàng hóa tự động, thường được sử dụng trong nhà máy và kho bãi.
- băng thông rộngCáp truyền thông có dải tần rộng, cho phép truyền tải tín hiệu với khoảng cách xa và tốc độ cao, có thể truyền trên nhiều kênh khác nhau cùng một lúc.
- bằng thừa(Khẩu ngữ) không mang lại lợi ích hay tác dụng gì.
- bàng tiếpSử dụng hoặc áp dụng một cách tiếp nối để hỗ trợ hoặc làm cho sự vật trở nên hoàn thiện hơn.
- bảng tổng sắpBảng phân loại để xếp hạng tổng thể của các đối tượng.
- bằng trắcThuật ngữ chỉ hai loại vần trong thơ ca: vần bằng và vần trắc.
- băng từBăng mềm làm từ chất dẻo, được phủ một lớp vật liệu từ tính, thường được sử dụng để ghi âm, ghi hình và trong công nghệ tính toán.
- bảng tuần hoànBảng hiển thị các nguyên tố hóa học theo cách sắp xếp giúp thể hiện tính tuần hoàn của các tính chất hóa học của chúng, được Mendeleev phát hiện.
- bằng vaiNgang hàng với nhau trong mối quan hệ thứ bậc trong gia đình.
- bằng vai phải lứaChỉ về một mối quan hệ hoặc tình trạng gần gũi, tương đồng, đồng cảm giữa hai người.
- bảng vàngBảng danh dự ghi tên những cá nhân hoặc tổ chức có thành tích xuất sắc.
- băng vệ sinhBăng mềm sử dụng để thấm lượng máu trong thời kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.
- băng videoBăng từ dùng để ghi hình, thường kèm theo ghi âm, nhằm phát lại sau này.
- băng xăng(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như lăng xăng, chỉ hành động đi lại nhanh nhẹn, không yên vị.
- banh(Phương ngữ) từ chỉ quả bóng.
- bánhTừ chỉ các đơn vị có hình dạng như chiếc bánh, thường là tròn.
- bànhGhế có lưng tựa và hai tay vịn, thường được đặt lên lưng voi để ngồi.
- bảnh(Phương ngữ) Diễn tả sự cừ khôi, giỏi giang.
- bạnhRộng và lớn về bề ngang, thường được dùng để mô tả quai hàm.
- bánh bàngBánh nhỏ có hình dáng giống quả bàng, được làm từ bột mì, đường và trứng, sau đó nướng chín trong lò.
- bành bạnhTừ dùng để chỉ vẻ bề ngoài thô kệch, mất cân đối một cách rõ rệt.
- bánh baoBánh làm từ bột mì đã ủ men, được hấp chín và có thể có nhân mặn hoặc ngọt.
- bảnh bao(Khẩu ngữ) dùng để mô tả một người đàn ông có ngoại hình chỉnh chu, hấp dẫn.
- bánh bèoBánh được làm từ bột gạo tẻ xay ướt, đổ vào bát hoặc khuôn rồi hấp chín, thường được rắc hành mỡ và ruốc tôm, có hình dáng giống cánh bèo.
- bánh bòBánh được làm từ bột gạo tẻ, ủ với đường và men, khi hấp chín sẽ nở lớn, có độ mềm và xốp.
- bánh bỏngBánh được làm từ gạo nếp, được rang nổ thành bỏng và trộn với mật để tạo thành từng nắm.
- bánh canhMón ăn được chế biến từ bột, nhào kỹ và cắt thành sợi, thường được nấu với tôm, cua hoặc thịt.
- bánh cắtMón bánh được làm từ bột mì, thường có hình dạng tròn và được cắt thành những miếng nhỏ hơn.
- bánh cáyMột loại bánh truyền thống của người Việt, thường được làm từ gạo nếp, đường, và có hình dạng giống như một miếng hình chữ nhật hoặc vuông.
- bánh chảBánh chả là một loại bánh truyền thống của người Việt, thường gồm vỏ bánh làm từ bột gạo và nhân thịt hoặc đậu xanh, thường được dùng trong dịp lễ Tết hoặc các bữa tiệc.
- bánh chayBánh hình tròn, dẹt, làm từ bột nếp, nhân đậu xanh, được luộc chín và thả vào nước đường sánh, thường được làm trong dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).
- bánh chèChỗ xương ở đầu gối của cơ thể người, có hình tròn và dẹt.
- bảnh choẹCó vẻ oai vệ, tự đắc, thường được dùng để mô tả tư thế ngồi.
- bánh chưngBánh được làm từ gạo nếp, thường có nhân đậu xanh và thịt, được gói bằng lá dong và có hình dạng vuông, được luộc kỹ, phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán.
- bánh cốmBánh cốm là một loại bánh truyền thống của Việt Nam, được làm từ gạo nếp, đậu xanh và thường có nhân dừa. Bánh có màu xanh đặc trưng và thường được dùng trong những dịp lễ hội hoặc để biếu tặng.
- bánh cuốnMón ăn truyền thống của Việt Nam, được làm từ bột gạo, cuốn với nhân thịt và nấm, thường ăn kèm nước chấm.
- bánh đaThức ăn được làm từ bột gạo, thường được tráng mỏng và cắt thành sợi.
- bánh đàBánh xe có vành nặng, được gắn trên trục của máy để cân bằng chuyển động khi tải trọng không đều.
- bánh đa nemBánh đa được dùng để gói nem hoặc cuốn gỏi ăn sống, thường có hình tròn hoặc vuông, được làm từ bột gạo và tráng mỏng.
- bánh đaiBánh có đai dùng để truyền chuyển động quay giữa hai trục.
- bánh đậu xanhBánh được làm từ bột đậu xanh rang thơm, trộn với đường, sau đó nén vào khuôn nhỏ.
- bánh dẻoBánh ngọt dẻo, được làm từ bột gạo nếp rang trộn với nước đường, thường có nhân mứt hoặc mỡ, phổ biến trong dịp Tết Trung Thu.
- bánh đúcBánh được chế biến từ bột gạo tẻ hoặc bột ngô, hòa với nước vôi trong và hàn the, sau khi nấu chín sẽ được đổ ra tạo thành tảng đông cứng.
- bánh ếchMột loại bánh chiên, có hình dạng giống con ếch, thường được làm từ bột gạo, nhân thịt hoặc tôm và có lớp vỏ giòn.
- bánh gaiBánh được chế biến từ bột gạo nếp và lá gai đã luộc chín, giã nhuyễn, trộn với mật ong, có nhân đậu xanh và cùi dừa, được gói bằng lá chuối khô và hấp chín.
- bánh giầyBánh làm từ xôi giã mịn, thường có hình tròn, dẹt, không có nhân hoặc có nhân đậu xanh.
- bánh gioBánh gio, còn gọi là bánh tro, là một loại bánh truyền thống trong văn hóa ẩm thực của một số vùng miền.
- bánh giòBánh được làm từ bột gạo tẻ, có nhân thịt, hành, và mộc nhĩ, được gói trong lá chuối theo hình củ ấu và luộc chín.
- bánh gốiBánh có nhân thịt, miến, hoặc các nguyên liệu khác, được bọc trong lớp bột và gói lại giống như cái gối hình bán nguyệt, chiên vàng và thường ăn kèm với nước chấm và rau sống.
- bánh hỏiBánh được làm từ bột gạo tẻ, hấp chín thành từng sợi nhỏ hơn bún, thường ăn kèm với thịt quay hoặc nem, phổ biến ở miền Nam.
- bánh inBánh được làm từ bột gạo nếp hoặc bột đậu xanh rang, trộn với đường và nén vào khuôn nhỏ, thường thấy ở miền Trung và miền Nam.
- bánh ítBánh được làm từ bột gạo nếp, có nhân thịt hoặc đậu xanh, được gói bằng lá chuối và có hình chóp, thường được luộc chín. Bánh ít phổ biến ở miền Trung và Nam Việt Nam.
- bánh khảoBánh làm từ bột gạo nếp rang, trộn với đường, cán mỏng và nén vào khuôn; đôi khi có thêm nhân bên trong.
- bánh khoaiBánh được làm từ khoai lang thái mỏng, trộn với bột mì và nước, sau đó rán cho đến khi có màu vàng ruộm.
- bánh khoái(Phương ngữ) Một loại bánh xèo đặc trưng, thường giòn và thơm ngon.
- bánh khúcBánh được làm từ bột gạo nếp trộn với lá rau khúc giã nhỏ, bên trong có nhân đậu xanh và mỡ, được đồ cùng với gạo nếp.
- bánh láiBộ phận xoay dùng để điều khiển hướng di chuyển của phương tiện vận tải.
- bánh mậtMàu da nâu hồng, giống như màu bánh mật, biểu thị vẻ khỏe mạnh.
- bảnh mắtLà trạng thái hoặc cảm giác của đôi mắt khi vừa mới tỉnh dậy, thường thể hiện sự lờ đờ và chưa hoàn toàn tỉnh táo.
- bánh mìBánh được làm từ bột mì, ủ men và nướng chín, thường được sử dụng làm món ăn chính ở nhiều quốc gia.
- bánh mì gốiBánh mì có hình dạng khối chữ nhật, với kết cấu rất mềm.
- bánh mướtBánh mướt là món bánh truyền thống, tương tự như bánh cuốn, thường được làm từ bột gạo, hấp chín và cuốn lại với nhân.
- bánh nậmBánh nậm là một loại bánh truyền thống ở miền Trung Việt Nam, làm từ bột gạo và được hấp trong lá chuối, thường có nhân làm từ tôm, thịt và nấm.
- bánh nếpMột loại bánh làm từ gạo nếp, thường có nhân bên trong và được hấp hoặc nướng.
- bánh nướngBánh có nhân thập cẩm hoặc nhân đậu xanh, được bao bọc bởi lớp bột mỏng và nướng chín trong lò. Món bánh này thường được làm vào dịp Tết Trung Thu.
- bánh phởMón ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở (sợi bột mỳ) và nước dùng, thường kết hợp với thịt bò hoặc gà, rau thơm và gia vị.
- bánh phồngBánh làm từ bột gạo nếp hoặc bột khoai sọ trộn với đường, được nướng cho phồng lên, có vị giòn.
- bánh phồng tômMột loại bánh nhẹ, giòn, được làm từ bột gạo và tôm, thường được ăn như món ăn vặt hoặc làm món ăn kèm.
- bánh quếBánh quế là một loại bánh mỏng, giòn, thường có hình dạng giống như chiếc trống, được làm từ bột gạo, đường và nước, thường có vị ngọt và thơm.
- bánh quyMột loại bánh ngọt có dạng nhỏ, thường có hình tròn hoặc hình khác, được làm từ bột mì, đường, bơ và một số hương liệu khác.
- bánh ránBánh được làm từ bột gạo nếp, thường có nhân đậu xanh và đường, hoặc nhân thịt, miến, v.v., được rán vàng giòn.
- bánh răngVật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác nhằm truyền tải chuyển động.
- bánh tai voiBánh được chế biến từ bột mì và đường, nướng chín, có hình dạng giống tai voi.
- bánh tàyBánh tét có kích thước nhỏ hơn bánh tét truyền thống.
- bánh tétBánh được làm từ nguyên liệu tương tự như bánh chưng nhưng có hình dạng trụ lớn và dài, thường được phổ biến ở một số địa phương (miền Trung và miền Nam) vào dịp Tết Nguyên Đán.
- bánh thánhBánh được các giáo sĩ Công giáo làm phép và phân phát cho con chiên trong các ngày lễ lớn tại nhà thờ.
- bánh tổBánh được chế biến từ bột gạo nếp và nước đường hoặc mật, được đổ vào rọ tre đan có lót lá chuối (hình dáng giống tổ chim), rồi hấp chín. Bánh tổ thường được làm ở một số địa phương miền Trung và miền Nam vào dịp Tết Nguyên Đán, có thể ăn ngay hoặc rán vàng.
- bành tôTên gọi cũ của chiếc măng tô, loại áo khoác dài.
- bánh tômMón bánh được làm từ bột gạo hoặc bột mì, chiên cùng tôm, thường được ăn kèm với nước chấm và rau sống.
- bánh tráiBánh dùng để ăn, thường dùng để chỉ một cách tổng quát các loại bánh.
- bảnh trai(Khẩu ngữ) chỉ người đàn ông đẹp trai, có ngoại hình nổi bật.
- bánh tráng(Phương ngữ) loại bánh mỏng, thường được làm từ gạo và được phơi khô để sử dụng trong các món ăn.
- bánh troBánh tro là một loại bánh truyền thống của người Việt, thường được làm từ gạo nếp, có hình dạng trụ tròn và được bọc trong lá chuối, thường được ăn trong các dịp lễ Tết.
- bánh trôiBánh làm từ bột gạo nếp, tạo thành viên tròn, có nhân đường, được nấu chín bằng cách thả vào nước sôi, thường được thưởng thức vào dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).
- bánh trung thuBánh nướng và/hoặc bánh dẻo được truyền thống dùng trong dịp Tết Trung Thu.
- bành trướngMở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động.
- bánh úBánh được làm từ gạo nếp, được gói bằng lá và tạo hình tháp nhỏ có bốn góc, sau đó luộc chín.
- bánh ú troBánh tro được gói hình tháp, thường được làm từ gạo nếp và nhân đậu xanh.
- bánh ướtMón bánh làm từ bột gạo, hấp chín, thường được dùng kèm với nhân và nước chấm.
- bánh vẽHình vẽ của chiếc bánh; thường dùng để ám chỉ những điều trông có vẻ tốt đẹp, hấp dẫn nhưng thực chất không có thật, chỉ nhằm mục đích lừa gạt.
- bánh vítBánh răng được thiết kế để ăn khớp với trục vít, thường dùng trong các cơ cấu truyền động.
- bánh xeBộ phận của xe hoặc máy, có hình dạng tròn, quay quanh một trục để thực hiện chuyển động hoặc truyền chuyển động.
- bánh xèoMón bánh được làm từ bột gạo tẻ xay ướt, được tráng mỏng trên chảo và gập đôi lại, bên trong thường có nhân tôm, thịt, giá và hành.
- banjoMột loại nhạc cụ có dây, thường được chơi bằng cách gõ hoặc kéo dây để phát ra âm thanh vui tươi.
- baoDải vải hoặc lụa may thành hình cái túi dài, thường được thắt ngang lưng, theo cách ăn mặc cổ xưa.
- báoBáo là một loại phương tiện truyền thông, thường in trên giấy hoặc phát sóng trên truyền hình, cung cấp thông tin về các sự kiện, tin tức và phân tích.
- bàoDụng cụ của thợ mộc, bao gồm một đoạn gỗ có lắp lưỡi thép nằm ngang, được dùng để nạo nhẵn bề mặt gỗ.
- bãoGió xoáy mạnh trong một khu vực rộng lớn khi áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển và gây ra thiệt hại nặng nề do gió lớn và mưa to.
- bảoNói để biết và yêu cầu việc gì đó phải được thực hiện.
- bạoCó cử chỉ hoặc hành động thể hiện sự tự tin, không ngần ngại.
- báo anHành động thông báo điều vui mừng, thường là tin tốt đến với ai đó.
- báo ânHành động trả ơn, báo đáp những gì đã được nhận.
- bảo anSự an toàn và bảo vệ, thường liên quan đến các dịch vụ hoặc tổ chức giữ gìn trật tự và an ninh.
- bạo ăn bạo nóiDiễn tả tính cách hay thói quen của người nào đó, thường là người sẵn sàng nói những điều thẳng thừng, không kiêng nể, hoặc ăn uống thoải mái mà không suy nghĩ nhiều.
- báo ảnhLoại hình báo chí chủ yếu sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông tin, kèm theo lời giải thích và một số bài viết ngắn; phân biệt với các loại báo điện tử, báo hình, báo nói, và báo viết.
- bảo ban(Khẩu ngữ) chỉ việc chỉ bảo, hướng dẫn cho người khác về điều hay, lẽ phải.
- bạo bệnhBệnh hiểm nghèo xuất hiện đột ngột.
- bao bìĐồ dùng dùng để bọc ngoài, nhằm đựng và đóng gói hàng hóa (nói chung).
- bao biệnHành động can thiệp trực tiếp vào mọi việc, bao gồm cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, hoặc làm cùng với họ, thường dẫn đến hậu quả không tốt.
- báo biểuBản báo cáo dưới dạng biểu thống kê được tạo ra bằng máy tính.
- bao bố(Phương ngữ) từ chỉ bao tải hoặc túi đựng lớn, thường dùng để chứa lúa, gạo hoặc các loại thực phẩm khác.
- báo bổĐổ bỏ một thứ gì đó để lấy một thứ khác có giá trị hơn.
- bao bọcHành động bao quanh một vật thể hoặc một khu vực nào đó.
- bảo bốiVật báu có phép lạ trong các câu chuyện thần thoại hoặc đồ vật quý giá cần được trân trọng và gìn giữ.
- bào bọtTừ chỉ trạng thái cảm xúc gợi lên sự bồn chồn, lo lắng giống như cảm giác cồn cào.
- bão bùng(Trong văn chương) hiện tượng thiên nhiên khắc nghiệt liên quan đến mưa và gió mạnh.
- báo cáo(Khẩu ngữ) từ được sử dụng trước một từ xưng hô nhằm mở đầu khi trình bày với cấp trên, thường thấy trong quân đội.
- bao cao suBao được làm từ cao su hoặc chất dẻo mỏng, sử dụng cho nam giới trong quan hệ tình dục nhằm ngăn ngừa việc thụ thai và bảo vệ chống lại các bệnh lây nhiễm.
- báo cáo viênNgười trình bày thông tin, kết quả nghiên cứu hoặc ý kiến tại một hội nghị.
- bao cấp(cơ quan nhà nước) cấp phát, phân phối và trả công cho cán bộ, nhân viên mà không cần tính toán hay yêu cầu hiệu quả kinh tế tương ứng.
- bão cátGió mạnh cuốn theo cát, tạo ra bụi mù mịt, thường xảy ra ở sa mạc.
- bao cheHành động che chở hoặc che giấu tội lỗi, khuyết điểm của người khác.
- bào chếQuá trình chế biến và sản xuất thuốc để chữa bệnh.
- bào chế họcMôn học nghiên cứu các phương pháp bào chế và đóng gói các dạng thuốc.
- báo chíCác loại hình thông tin tuyên truyền như báo, tạp chí, và các phương tiện truyền thông khác.
- bào chữaHành động đưa ra lý do để thanh minh, giải thích cho hành vi sai phạm hoặc cho một việc nào đó đang bị chỉ trích.
- bạo chúaVị vua hoặc chúa tàn ác, hung bạo, chuyên dùng hành động độc ác, tàn nhẫn.
- bảo chứngBảo đảm bằng chứng cớ, cụ thể hóa bằng thực tế.
- báo côHành động nuôi dưỡng một con báo, thường dùng để chỉ việc chăm sóc hoặc nuôi dưỡng một loài động vật hoang dã.
- báo côngĐưa ra báo cáo về thành tích hoặc công trạng để được xem xét khen thưởng.
- bảo đảmNhận trách nhiệm để thực hiện một công việc một cách tốt nhất.
- bạo dạnTừ diễn tả sự bạo dạn, tự tin, không sợ hãi hay e ngại trong hành động hoặc lời nói.
- báo danhHành động thông báo tên của người tham gia vào danh sách thi, mỗi tên sẽ có một mã số tương ứng.