báo yên

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: báo yên (Động từ)

Tín hiệu hoặc hiệu lệnh để thông báo rằng tình hình đã trở lại bình yên, không còn nguy hiểm nữa.

Ví dụ (3)
  • 1."Còi báo yên."
  • 2."Đội cứu hỏa đã phát tín hiệu báo yên sau khi dập tắt hoàn toàn đám cháy."
  • 3."Khi mọi người đã an toàn, các nhân viên sẽ báo yên để mọi người trở lại bình thường."

Lưu ý khi sử dụng "báo yên"

Lưu ý về động từ

"báo yên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "báo yên"

báo yên là động từ trong tiếng Việt. Tín hiệu hoặc hiệu lệnh để thông báo rằng tình hình đã trở lại bình yên, không còn nguy hiểm nữa. Ví dụ: "Còi báo yên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này