bao tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bao tử (Danh từ)

Bộ phận trong cơ thể giúp tiêu hóa thức ăn, thường được gọi là dạ dày.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi vừa ăn một bữa thật no, giờ bao tử của tôi đang rất nặng."
  • 2."Đừng ăn quá nhiều thức ăn cay, sẽ làm bao tử bạn bị khó chịu."
  • 3."Bố tôi thường nói rằng phải ăn uống hợp lý để bảo vệ bao tử."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bao tử (Danh từ)

Cách gọi khác của dạ dày trong một số ngữ cảnh địa phương hoặc trong ẩm thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Món ăn này sử dụng bao tử heo, rất mềm và ngon."
  • 2."Nhà hàng này nổi tiếng với các món được chế biến từ bao tử cá."
  • 3."Mẹ tôi thường nấu canh với bao tử gà, vừa bổ dưỡng vừa thơm ngon."

Lưu ý khi sử dụng "bao tử"

Lưu ý về danh từ

"bao tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bao tử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bao tử"

bao tử là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận trong cơ thể giúp tiêu hóa thức ăn, thường được gọi là dạ dày. Ví dụ: "Tôi vừa ăn một bữa thật no, giờ bao tử của tôi đang rất nặng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này