bắp chân
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắp chân (Danh từ)
Bắp thịt nằm ở phía sau ống chân.
- 1."Nước ngập đến bắp chân."
- 2."Quần xắn ngang bắp chân."
- 3."Tôi bị đau ở bắp chân sau khi chạy bộ quá nhiều."
- 4."Cô ấy có bắp chân rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "bắp chân"
Lưu ý về danh từ
"bắp chân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bắp chân"
bắp chân là danh từ trong tiếng Việt. Bắp thịt nằm ở phía sau ống chân. Ví dụ: "Nước ngập đến bắp chân."
Từ liên quan
bắng nhắng
Hành động cố tình làm ồn ào, rối rắm để thể hiện sự quan trọng hoặc tài năng của mình.
bắp
Từ chỉ bắp thịt (nói tắt).
bắp chuối
Từ địa phương chỉ phần bắp chân.
bắp cày
Đoạn tre hoặc gỗ có hình dáng giống bắp, dùng để nối cán cày với chỗ mắc dây ách.
bắp cơ
Bắp cơ là một loại thực phẩm được làm từ bắp ngọt, thường được chế biến thành các món ăn như xào, nấu canh hoặc làm nước giải khát.
bắp cải
Loại cải có lá to, dày, xếp chồng lên nhau, cuộn chặt thành hình tròn hoặc dẹt ở đỉnh thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.