bập bỗng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bập bỗng (Tính từ)
Từ miêu tả sự biến động, thay đổi thất thường, không ổn định.
- 1."Mùa màng bập bỗng, không biết năm nay có được mùa hay không."
- 2."Gió bập bỗng, làm cây cối rung rinh suốt đêm."
- 3."Tình hình kinh tế đang bập bỗng, khiến nhiều doanh nghiệp lo lắng."
Lưu ý khi sử dụng "bập bỗng"
Lưu ý về tính từ
"bập bỗng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bập bỗng"
bập bỗng là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả sự biến động, thay đổi thất thường, không ổn định. Ví dụ: "Mùa màng bập bỗng, không biết năm nay có được mùa hay không."
Từ liên quan
bập bẹ
Nói hoặc đọc một cách khó khăn và chưa rõ ràng, thường xảy ra với trẻ nhỏ khi mới tập nói hoặc với người mới bắt đầu học ngôn ngữ.
bập bềnh
Từ gợi tả hình ảnh chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng.
bập bồng
Hơi giống với từ 'bập bềnh', chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng, không ổn định.
bật
Làm cho cái gì đó trở nên nổi bật, rõ ràng hơn.
bật lò xo
Hành động làm cho một vật bằng lò xo nảy lên hoặc bật ra, thường diễn ra khi nhấn vào hoặc thả ra.
bật lửa
Dụng cụ nhỏ có bộ phận để tạo ra ngọn lửa, thường được dùng để nhóm lửa hoặc thắp sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.