bắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắt (Động từ)
Kết nối hoặc đưa thêm vào một hệ thống đã có sẵn.
- 1."Bắt liên lạc với bạn bè qua điện thoại."
- 2."Bắt điện vào nhà để sử dụng các thiết bị."
- 3."Bắt vòi nước để tưới cây."
Lưu ý khi sử dụng "bắt"
Lưu ý về động từ
"bắt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bắt"
bắt là động từ trong tiếng Việt. Kết nối hoặc đưa thêm vào một hệ thống đã có sẵn. Ví dụ: "Bắt liên lạc với bạn bè qua điện thoại."
Từ liên quan
bắp thịt
Cơ có hình bắp, phình to ở giữa và thuôn nhỏ ở hai đầu.
bắp vế
Phần cơ bắp ở đùi, nằm ở phía bên trong, kéo dài từ bẹn đến khớp đầu gối.
bắp đùi
Phần bắp thịt ở đùi, nằm ở phía bên ngoài từ hông đến đầu gối.
bắt buộc
Phải thực hiện hoặc phải chấp nhận điều gì đó.
bắt bánh
Hành động nắm vào bánh xe và sử dụng sức để làm cho xe di chuyển.
bắt bí
Lợi dụng tình thế khó khăn của người khác để ép họ chấp nhận những điều kiện không hợp lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.