bảo hiểm hỗn hợp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảo hiểm hỗn hợp (Danh từ)

Chế độ bảo hiểm cho phép thanh toán số tiền bảo hiểm không chỉ trong trường hợp tử vong mà còn sau một thời gian nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Bảo hiểm hỗn hợp thường mang lại lợi ích tài chính cho gia đình trong trường hợp không may xảy ra."
  • 2."Nhiều người chọn bảo hiểm hỗn hợp vì tính linh hoạt và đa dạng của nó."

Lưu ý khi sử dụng "bảo hiểm hỗn hợp"

Lưu ý về danh từ

"bảo hiểm hỗn hợp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm hỗn hợp"

bảo hiểm hỗn hợp là danh từ trong tiếng Việt. Chế độ bảo hiểm cho phép thanh toán số tiền bảo hiểm không chỉ trong trường hợp tử vong mà còn sau một thời gian nhất định. Ví dụ: "Bảo hiểm hỗn hợp thường mang lại lợi ích tài chính cho gia đình trong trường hợp không may xảy ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này