bập bà bập bõm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bập bà bập bõm (Phụ từ)
Từ dùng để mô tả hành động xảy ra với tần suất hoặc mức độ nhiều hơn so với bập bõm.
- 1."Tiếng nước chảy bập bà bập bõm khi trời mưa."
- 2."Cô ấy nhảy múa bập bà bập bõm theo điệu nhạc sôi động."
Câu hỏi thường gặp về "bập bà bập bõm"
bập bà bập bõm là phụ từ trong tiếng Việt. Từ dùng để mô tả hành động xảy ra với tần suất hoặc mức độ nhiều hơn so với bập bõm. Ví dụ: "Tiếng nước chảy bập bà bập bõm khi trời mưa."
Từ liên quan
bận tâm
Cảm giác phải lo lắng, để tâm suy nghĩ về điều gì đó.
bập
(Phương ngữ) chỉ phần bẹ của một số cây như dừa, chuối.
bập bung
Âm thanh của tiếng trống con, có màu sắc trầm, hơi căng, vang lên lúc cao lúc thấp một cách đều đặn và liên tục.
bập bà bập bùng
Như bập bùng, nhưng diễn tả sự liên tiếp và mức độ nhiều hơn.
bập bà bập bềnh
Cách diễn đạt tương tự như 'bập bềnh', nhưng thể hiện hành động liên tiếp và với mức độ nhiều hơn.
bập bênh
Đồ chơi của trẻ em, gồm một tấm ván được đặt trên một trục ở giữa, cho phép trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.