bảo kê
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảo kê (Động từ)
(Khẩu ngữ) Hành động bảo vệ, thường áp dụng cho những hoạt động không hợp pháp hoặc không lành mạnh.
- 1."Bảo kê cho một sòng bạc"
- 2."Chúng tôi đã phải bảo kê cho các hoạt động này để tránh bị gây rối."
Nghĩa 2: bảo kê (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Người thực hiện công việc bảo vệ, thường liên quan đến các hoạt động không hợp pháp.
- 1."Làm bảo kê ở nhà hàng"
- 2."Thuê bảo kê để giữ an toàn cho buổi tiệc"
- 3."Người bảo kê luôn có mặt trong các sự kiện lớn."
Lưu ý khi sử dụng "bảo kê"
Lưu ý về động từ
"bảo kê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bảo kê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bảo kê" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bảo kê"
bảo kê là động từ, danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Hành động bảo vệ, thường áp dụng cho những hoạt động không hợp pháp hoặc không lành mạnh. Ví dụ: "Bảo kê cho một sòng bạc"
Từ liên quan
bảo hành
(cơ sở sản xuất hoặc bán ra mặt hàng) cam kết sửa chữa miễn phí những hư hại, nếu có, trong một khoảng thời gian xác định.
bảo hộ
Hành động cai trị thông qua bộ máy chính quyền thực dân, giữ lại chính quyền bản xứ về mặt hình thức.
bảo kiếm
Một loại gươm hoặc kiếm quý hiếm, thường được coi là bảo vật.
bảo lãnh
Bảo đảm cho một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một việc hoặc hưởng một quyền lợi nào đó, với nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm nếu họ không thực hiện nghĩa vụ đó.
bảo lĩnh
Một từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.
bảo lưu
Giữ nguyên tình trạng như cũ để có thể sử dụng trong tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.