bar

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bar (Danh từ)

Quầy phục vụ rượu và đồ uống, nơi khách hàng có thể đứng hoặc ngồi trên ghế cao để thưởng thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Quán bar rất sôi động vào buổi tối."
  • 2."Quầy bar trong khách sạn phục vụ nhiều loại cocktail."
  • 3."Chúng tôi đã gặp nhau tại một quầy bar nhỏ ở góc phố."

Lưu ý khi sử dụng "bar"

Lưu ý về danh từ

"bar" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bar"

bar là danh từ trong tiếng Việt. Quầy phục vụ rượu và đồ uống, nơi khách hàng có thể đứng hoặc ngồi trên ghế cao để thưởng thức. Ví dụ: "Quán bar rất sôi động vào buổi tối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này