bắp thịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắp thịt (Danh từ)
Cơ có hình bắp, phình to ở giữa và thuôn nhỏ ở hai đầu.
- 1."Bắp thịt nổi cuồn cuộn."
- 2."Tiêm vào bắp thịt."
- 3."Cảm giác bắp thịt săn chắc sau khi tập luyện."
- 4."Anh ấy có đôi bắp thịt rất khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "bắp thịt"
Lưu ý về danh từ
"bắp thịt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bắp thịt"
bắp thịt là danh từ trong tiếng Việt. Cơ có hình bắp, phình to ở giữa và thuôn nhỏ ở hai đầu. Ví dụ: "Bắp thịt nổi cuồn cuộn."
Từ liên quan
bắp cải
Loại cải có lá to, dày, xếp chồng lên nhau, cuộn chặt thành hình tròn hoặc dẹt ở đỉnh thân.
bắp ngô
Bộ phận hình bắp được coi là quả của cây ngô, gồm một lõi xốp mang nhiều hạt, bọc trong bẹ.
bắp tay
Bắp thịt nằm ở cánh tay.
bắp vế
Phần cơ bắp ở đùi, nằm ở phía bên trong, kéo dài từ bẹn đến khớp đầu gối.
bắp đùi
Phần bắp thịt ở đùi, nằm ở phía bên ngoài từ hông đến đầu gối.
bắt
Kết nối hoặc đưa thêm vào một hệ thống đã có sẵn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.