bão táp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bão táp (Danh từ)

Bão lớn và dữ dội; thường được sử dụng để ví von cho những hoàn cảnh gian nan, thử thách hoặc các sự kiện xảy ra một cách dữ dội, mãnh liệt.

Ví dụ (4)
  • 1."Phong ba bão táp."
  • 2."Bão táp cách mạng."
  • 3."Cuộc sống không chỉ có niềm vui mà còn có bão táp và thách thức."
  • 4."Trong bão táp, lòng kiên cường của con người càng được thể hiện rõ."

Lưu ý khi sử dụng "bão táp"

Lưu ý về danh từ

"bão táp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bão táp"

bão táp là danh từ trong tiếng Việt. Bão lớn và dữ dội; thường được sử dụng để ví von cho những hoàn cảnh gian nan, thử thách hoặc các sự kiện xảy ra một cách dữ dội, mãnh liệt. Ví dụ: "Phong ba bão táp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này