bắt chân chữ ngũ

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bắt chân chữ ngũ (Động từ)

Hành động kêu gọi, nhắc nhở một ai đó làm việc gì đó, thường là một cách mạnh mẽ hoặc gián tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần tôi hứa sẽ dậy sớm, mẹ lại bắt chân chữ ngũ để tôi không quên."
  • 2."Trong buổi họp, sếp bắt chân chữ ngũ để chúng tôi hoàn thành báo cáo đúng hạn."
  • 3."Khi thấy tôi lười biếng, bạn tôi đã bắt chân chữ ngũ để tôi tập trung hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bắt chân chữ ngũ (Danh từ)

Sự nhắc nhở, tiếng kêu gọi có tính quyết liệt nhằm khuyến khích hoặc thúc giục ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái bắt chân chữ ngũ từ cô giáo khiến chúng tôi phải chăm học hơn."
  • 2."Sau mỗi lần bắt chân chữ ngũ, tôi cảm thấy có động lực hơn để làm việc."
  • 3."Tôi luôn cần một chút bắt chân chữ ngũ từ bạn bè để không nản lòng."

Lưu ý khi sử dụng "bắt chân chữ ngũ"

Lưu ý về động từ

"bắt chân chữ ngũ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bắt chân chữ ngũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bắt chân chữ ngũ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bắt chân chữ ngũ"

bắt chân chữ ngũ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động kêu gọi, nhắc nhở một ai đó làm việc gì đó, thường là một cách mạnh mẽ hoặc gián tiếp. Ví dụ: "Mỗi lần tôi hứa sẽ dậy sớm, mẹ lại bắt chân chữ ngũ để tôi không quên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này