báo liếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: báo liếp (Danh từ)

Báo được trình bày dưới dạng bài viết và tranh vẽ dán trên liếp, nhằm cung cấp thông tin và tuyên truyền cho một nhóm đối tượng nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong cuộc họp, chúng tôi đã phát hành báo liếp để thông báo về các hoạt động mới."
  • 2."Báo liếp năm nay có nhiều tranh ảnh minh họa sinh động và thông tin hữu ích cho cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "báo liếp"

Lưu ý về danh từ

"báo liếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "báo liếp"

báo liếp là danh từ trong tiếng Việt. Báo được trình bày dưới dạng bài viết và tranh vẽ dán trên liếp, nhằm cung cấp thông tin và tuyên truyền cho một nhóm đối tượng nhất định. Ví dụ: "Trong cuộc họp, chúng tôi đã phát hành báo liếp để thông báo về các hoạt động mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này