bao tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: bao tay (Danh từ)
Từ dùng để chỉ găng tay.
- 1."Đeo bao tay khi làm vườn."
- 2."Khi trời lạnh, tôi thường mang bao tay."
- 3."Chị ấy thích mua bao tay màu đỏ."
Lưu ý khi sử dụng "bao tay"
Lưu ý về danh từ
"bao tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bao tay"
bao tay là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ găng tay. Ví dụ: "Đeo bao tay khi làm vườn."
Từ liên quan
bao quát
Nhìn nhận hoặc hiểu một cách tổng thể, bao gồm tất cả các phần.
bao quản
Từ cũ, dùng để chỉ hành động không quản ngại, không nề hà.
bao sân
(Khẩu ngữ) hành động làm tất cả, chiếm lĩnh mọi thứ, kể cả những phần hoặc công việc đáng ra phải dành cho người khác.
bao thơ
Từ dùng để chỉ phong bì, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
bao tiêu
Nhận trách nhiệm tiêu thụ toàn bộ hoặc một phần sản phẩm (của một đơn vị sản xuất) theo các điều kiện đã thỏa thuận.
bao trùm
Hành động bao bọc và trùm lên một không gian hoặc khu vực nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.