bạo mồm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạo mồm (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Dám nói những điều mà nhiều người thường e ngại hoặc không muốn đề cập đến.
- 1."Con bé rất bạo mồm, gì cũng nói được."
- 2."Hắn là người bạo mồm, không ngần ngại chỉ trích cả những người quyền lực."
- 3."Trong cuộc họp, cô ấy bạo mồm nêu lên những vấn đề nhạy cảm mà mọi người đều tránh đề cập."
Lưu ý khi sử dụng "bạo mồm"
Lưu ý về tính từ
"bạo mồm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bạo mồm"
bạo mồm là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Dám nói những điều mà nhiều người thường e ngại hoặc không muốn đề cập đến. Ví dụ: "Con bé rất bạo mồm, gì cũng nói được."
Từ liên quan
bạo loạn
Hành động nổi loạn, thường diễn ra trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
bạo lực
Sức mạnh được sử dụng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
bạo miệng
(Khẩu ngữ) diễn tả người có lời nói mạnh mẽ, thẳng thắn và có phần hỗn láo.
bạo mồm bạo miệng
Người nói nhiều, nói mạnh, thường không ngại ngùng khi bày tỏ ý kiến hay lời nói đùa.
bạo nghịch
Từ miêu tả tính cách ngang ngược, phá bỏ kỷ cương và không coi trọng người khác.
bạo ngược
Từ chỉ những kẻ có quyền thế, tàn ác, ngang ngược, không tuân theo công lý hay đạo đức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.