bảo mẫu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảo mẫu (Danh từ)
Người phụ nữ đảm nhận công việc trông giữ và nuôi dưỡng trẻ em.
- 1."Bà ấy là một bảo mẫu rất tận tâm và chu đáo."
- 2."Trong trường mẫu giáo, có nhiều bảo mẫu chăm sóc trẻ nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "bảo mẫu"
Lưu ý về danh từ
"bảo mẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bảo mẫu"
bảo mẫu là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ đảm nhận công việc trông giữ và nuôi dưỡng trẻ em. Ví dụ: "Bà ấy là một bảo mẫu rất tận tâm và chu đáo."
Từ liên quan
bảo lĩnh
Một từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.
bảo lưu
Giữ nguyên tình trạng như cũ để có thể sử dụng trong tương lai.
bảo mạng
Hành động giữ gìn sự sống, thường trong bối cảnh nguy hiểm, với nỗi sợ phải hy sinh.
bảo mật
Giữ kín thông tin không để lộ ra ngoài, đặc biệt là thông tin của nhà nước hoặc tổ chức.
bảo mệnh
Cụm từ cổ, thường được sử dụng để chỉ việc bảo vệ, giữ gìn sự sống hoặc danh dự cho ai đó.
bảo nhỏ
Nói riêng, không để cho người khác biết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.