bảo vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảo vật (Danh từ)

Vật báu được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường thuộc về một gia đình hoặc dòng họ.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc vòng cổ này là bảo vật của dòng họ tôi."
  • 2."Ông nội luôn nhắc nhở về bảo vật gia đình mà chúng tôi cần gìn giữ."

Lưu ý khi sử dụng "bảo vật"

Lưu ý về danh từ

"bảo vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảo vật"

bảo vật là danh từ trong tiếng Việt. Vật báu được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường thuộc về một gia đình hoặc dòng họ. Ví dụ: "Chiếc vòng cổ này là bảo vật của dòng họ tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này