bảo nhỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảo nhỏ (Động từ)
Nói riêng, không để cho người khác biết.
- 1."Ghé miệng vào tai bạn bảo nhỏ."
- 2."Bảo nhau một cách bí mật."
- 3."Tôi đã bảo nhỏ với cô ấy về kế hoạch này."
Lưu ý khi sử dụng "bảo nhỏ"
Lưu ý về động từ
"bảo nhỏ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bảo nhỏ"
bảo nhỏ là động từ trong tiếng Việt. Nói riêng, không để cho người khác biết. Ví dụ: "Ghé miệng vào tai bạn bảo nhỏ."
Từ liên quan
bảo mẫu
Người phụ nữ đảm nhận công việc trông giữ và nuôi dưỡng trẻ em.
bảo mật
Giữ kín thông tin không để lộ ra ngoài, đặc biệt là thông tin của nhà nước hoặc tổ chức.
bảo mệnh
Cụm từ cổ, thường được sử dụng để chỉ việc bảo vệ, giữ gìn sự sống hoặc danh dự cho ai đó.
bảo quản
Hành động trông coi, giữ gìn để tránh hư hỏng hoặc hao hụt.
bảo sanh
Từ địa phương dùng để chỉ hoạt động hộ sinh.
bảo tháp
Tháp báu dùng để cất giữ hài cốt hoặc tro cốt của các nhà sư tu hành lâu năm và có đức độ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.