basalt
Định nghĩa
Nghĩa 1: basalt (Danh từ)
Đá có màu đen hoặc xám sẫm, hình thành từ chất nóng chảy phun trào từ lòng đất lên bề mặt.
- 1."Đá basalt"
- 2."Người dân thường sử dụng đá basalt để xây dựng công trình."
- 3."Vùng này nổi tiếng với những mỏ đá basalt lớn."
Lưu ý khi sử dụng "basalt"
Lưu ý về danh từ
"basalt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "basalt"
basalt là danh từ trong tiếng Việt. Đá có màu đen hoặc xám sẫm, hình thành từ chất nóng chảy phun trào từ lòng đất lên bề mặt. Ví dụ: "Đá basalt"
Từ liên quan
bar
Quầy phục vụ rượu và đồ uống, nơi khách hàng có thể đứng hoặc ngồi trên ghế cao để thưởng thức.
barie
Một loại rào chắn thường được sử dụng để kiểm soát lưu lượng xe cộ hoặc ngăn chặn truy cập vào một khu vực nhất định.
barrel
Đơn vị đo lường dung tích, thường có thể từ 117 đến 159 lít, hoặc từ 31 đến 42 gallon, trong đó dầu mỏ thường sử dụng đơn vị 42 gallon.
batinê
(Từ cũ) Chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó đã không còn được sử dụng rộng rãi.
batê
Từ cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
bay
Dụng cụ thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có thân hình tròn, hai đầu dẹt, mỏng và vát, được sử dụng để gọt và khoét khi nặn tượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.