bảo lĩnh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bảo lĩnh (Động từ)

Một từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy bảo lĩnh việc chăm sóc trẻ em trong gia đình."
  • 2."Tôi sẽ bảo lĩnh mọi trách nhiệm trong dự án này."

Lưu ý khi sử dụng "bảo lĩnh"

Lưu ý về động từ

"bảo lĩnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bảo lĩnh"

bảo lĩnh là động từ trong tiếng Việt. Một từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó. Ví dụ: "Cô ấy bảo lĩnh việc chăm sóc trẻ em trong gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này