bảo lĩnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảo lĩnh (Động từ)
Một từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.
- 1."Cô ấy bảo lĩnh việc chăm sóc trẻ em trong gia đình."
- 2."Tôi sẽ bảo lĩnh mọi trách nhiệm trong dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "bảo lĩnh"
Lưu ý về động từ
"bảo lĩnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bảo lĩnh"
bảo lĩnh là động từ trong tiếng Việt. Một từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó. Ví dụ: "Cô ấy bảo lĩnh việc chăm sóc trẻ em trong gia đình."
Từ liên quan
bảo kiếm
Một loại gươm hoặc kiếm quý hiếm, thường được coi là bảo vật.
bảo kê
(Khẩu ngữ) Hành động bảo vệ, thường áp dụng cho những hoạt động không hợp pháp hoặc không lành mạnh.
bảo lãnh
Bảo đảm cho một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một việc hoặc hưởng một quyền lợi nào đó, với nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm nếu họ không thực hiện nghĩa vụ đó.
bảo lưu
Giữ nguyên tình trạng như cũ để có thể sử dụng trong tương lai.
bảo mạng
Hành động giữ gìn sự sống, thường trong bối cảnh nguy hiểm, với nỗi sợ phải hy sinh.
bảo mẫu
Người phụ nữ đảm nhận công việc trông giữ và nuôi dưỡng trẻ em.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.