bão tuyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bão tuyết (Danh từ)

Bão có tuyết, thường xảy ra ở các khu vực hàn đới.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong mùa đông, bão tuyết có thể làm tê liệt giao thông."
  • 2."Một trận bão tuyết lớn đã đổ bộ vào miền Bắc, khiến mọi hoạt động phải dừng lại."

Lưu ý khi sử dụng "bão tuyết"

Lưu ý về danh từ

"bão tuyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bão tuyết"

bão tuyết là danh từ trong tiếng Việt. Bão có tuyết, thường xảy ra ở các khu vực hàn đới. Ví dụ: "Trong mùa đông, bão tuyết có thể làm tê liệt giao thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này