bào xác

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bào xác (Động từ)

thao tác làm mòn hoặc phá hủy từ từ một vật thể nào đó, thường bằng cách cạo hoặc bào.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đang bào xác cây gỗ để làm đồ nội thất."
  • 2."Chúng ta cần bào xác lớp sơn cũ trước khi sơn lại tường."
  • 3."Ông ấy thường bào xác đá để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bào xác (Danh từ)

hành động hoặc quá trình bào mòn, làm mịn bề mặt của vật liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Bào xác là bước quan trọng trong việc chế tác đá quý."
  • 2."Hãy cẩn thận khi thực hiện bào xác để không làm hỏng chi tiết sản phẩm."
  • 3."Quy trình bào xác có thể mất thời gian nhưng rất cần thiết để đảm bảo chất lượng."

Lưu ý khi sử dụng "bào xác"

Lưu ý về động từ

"bào xác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bào xác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bào xác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bào xác"

bào xác là động từ, danh từ trong tiếng Việt. thao tác làm mòn hoặc phá hủy từ từ một vật thể nào đó, thường bằng cách cạo hoặc bào. Ví dụ: "Cô ấy đang bào xác cây gỗ để làm đồ nội thất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này