bao lơn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bao lơn (Danh từ)
Phần nhô ra ngoài hiên hoặc sàn gác, thường được bao quanh bởi lan can.
- 1."Gia đình tôi có một bao lơn đẹp nhìn ra vườn."
- 2."Chúng tôi thường ngồi ở bao lơn để tận hưởng không khí trong lành."
- 3."Bao lơn trong ngôi nhà cổ rất rộng và thoáng mát."
Lưu ý khi sử dụng "bao lơn"
Lưu ý về danh từ
"bao lơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bao lơn"
bao lơn là danh từ trong tiếng Việt. Phần nhô ra ngoài hiên hoặc sàn gác, thường được bao quanh bởi lan can. Ví dụ: "Gia đình tôi có một bao lơn đẹp nhìn ra vườn."
Từ liên quan
bao la
Rộng lớn đến mức bao trùm tất cả.
bao lâu
Bao lâu, chỉ khoảng thời gian.
bao lăm
(Phương ngữ) từ dùng để hỏi số lượng, tương đương với nghĩa là bao nhiêu.
bao mua
Nhận toàn bộ sản phẩm được sản xuất từ một cơ sở hay địa phương để tiêu thụ.
bao nhiêu
Dùng để hỏi về số lượng hoặc giá trị của một vật nào đó.
bao phấn
Phần chứa hạt phấn, phồng lên ở đầu nhị hoa, có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.