bảo hiểm xã hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảo hiểm xã hội (Danh từ)

Hình thức bảo hiểm dành cho người lao động, cho phép họ nhận được quyền lợi vật chất khi đến tuổi nghỉ hưu, hoặc trong trường hợp không thể làm việc do ốm đau, sinh đẻ, hoặc bị tai nạn lao động.

Ví dụ (3)
  • 1."Đóng bảo hiểm xã hội là trách nhiệm của mỗi người lao động."
  • 2."Hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội giúp người lao động ổn định cuộc sống trong những thời điểm khó khăn."
  • 3."Người lao động cần nắm rõ quyền lợi của mình khi tham gia bảo hiểm xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "bảo hiểm xã hội"

Lưu ý về danh từ

"bảo hiểm xã hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm xã hội"

bảo hiểm xã hội là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức bảo hiểm dành cho người lao động, cho phép họ nhận được quyền lợi vật chất khi đến tuổi nghỉ hưu, hoặc trong trường hợp không thể làm việc do ốm đau, sinh đẻ, hoặc bị tai nạn lao động. Ví dụ: "Đóng bảo hiểm xã hội là trách nhiệm của mỗi người lao động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này