bạo mồm bạo miệng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạo mồm bạo miệng (Tính từ)
Người nói nhiều, nói mạnh, thường không ngại ngùng khi bày tỏ ý kiến hay lời nói đùa.
- 1."Hôm qua, trong bữa tiệc, Linh thật bạo mồm bạo miệng khi kể những câu chuyện hài hước."
- 2."Anh ấy là người bạo mồm bạo miệng, luôn dám nói ra những điều mình nghĩ."
- 3."Mặc dù khá bạo mồm bạo miệng, nhưng bạn của tôi luôn khiến mọi người cười vui."
Nghĩa 2: bạo mồm bạo miệng (Danh từ)
Tính cách của một người hay nói năng, thể hiện quan điểm một cách mạnh mẽ và trực tiếp.
- 1."Sự bạo mồm bạo miệng của cô ấy đôi khi làm người khác cảm thấy khó chịu."
- 2."Trong cuộc họp, ông Tổng Giám Đốc nổi tiếng với bạo mồm bạo miệng, không ngại đưa ra ý kiến của mình."
- 3."Những người có tính bạo mồm bạo miệng thường được chú ý hơn trong những buổi trò chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "bạo mồm bạo miệng"
Lưu ý về tính từ
"bạo mồm bạo miệng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"bạo mồm bạo miệng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bạo mồm bạo miệng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bạo mồm bạo miệng"
bạo mồm bạo miệng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Người nói nhiều, nói mạnh, thường không ngại ngùng khi bày tỏ ý kiến hay lời nói đùa. Ví dụ: "Hôm qua, trong bữa tiệc, Linh thật bạo mồm bạo miệng khi kể những câu chuyện hài hước."
Từ liên quan
bạo lực
Sức mạnh được sử dụng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
bạo miệng
(Khẩu ngữ) diễn tả người có lời nói mạnh mẽ, thẳng thắn và có phần hỗn láo.
bạo mồm
(Khẩu ngữ) Dám nói những điều mà nhiều người thường e ngại hoặc không muốn đề cập đến.
bạo nghịch
Từ miêu tả tính cách ngang ngược, phá bỏ kỷ cương và không coi trọng người khác.
bạo ngược
Từ chỉ những kẻ có quyền thế, tàn ác, ngang ngược, không tuân theo công lý hay đạo đức.
bạo phát
Phát ra một cách đột ngột và dữ dội trong thời gian ngắn, thường dùng để mô tả triệu chứng của bệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.