bào tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bào tử (Danh từ)

Loại tế bào của một số động vật và thực vật cấp thấp, sau khi tách khỏi cơ thể mẹ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp phát triển thành cá thể mới, giúp bảo đảm sự sinh sôi và lưu giữ nòi giống.

Ví dụ (2)
  • 1."Nấm và bất kỳ loại thực vật nào có bào tử đều có thể sinh sản qua cơ chế này."
  • 2."Bào tử đóng vai trò quan trọng trong đời sống của các loài động vật đơn giản như tảo và nấm."

Lưu ý khi sử dụng "bào tử"

Lưu ý về danh từ

"bào tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bào tử"

bào tử là danh từ trong tiếng Việt. Loại tế bào của một số động vật và thực vật cấp thấp, sau khi tách khỏi cơ thể mẹ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp phát triển thành cá thể mới, giúp bảo đảm sự sinh sôi và lưu giữ nòi giống. Ví dụ: "Nấm và bất kỳ loại thực vật nào có bào tử đều có thể sinh sản qua cơ chế này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này