bảo kiếm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảo kiếm (Danh từ)

Một loại gươm hoặc kiếm quý hiếm, thường được coi là bảo vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Thanh bảo kiếm"
  • 2."Trong truyền thuyết, ngọc hoàng có hai thanh bảo kiếm nổi tiếng."
  • 3."Chiếc bảo kiếm được trưng bày trong bảo tàng thu hút nhiều người đến xem."

Lưu ý khi sử dụng "bảo kiếm"

Lưu ý về danh từ

"bảo kiếm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảo kiếm"

bảo kiếm là danh từ trong tiếng Việt. Một loại gươm hoặc kiếm quý hiếm, thường được coi là bảo vật. Ví dụ: "Thanh bảo kiếm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này